ái tình học
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành khoa học nghiên cứu về tình yêu: "ái tình học" là một lĩnh vực học thuật chuyên nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc, biểu hiện và tác động của tình yêu trong các mối quan hệ con người, bao gồm các khía cạnh tâm lý, xã hội, văn hóa và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành khoa học này nghiên cứu tình yêu từ nhiều góc độ.)
- (Các chuyên gia trong lĩnh vực này phân tích tình yêu thành các bước cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiên cứu ái tình học": quá trình tìm hiểu và phân tích tình yêu dưới góc độ khoa học.
- Cô ấy đang thực hiện một luận án nghiên cứu ái tình học về tình yêu tuổi trẻ. (Cô ấy làm luận án về tình yêu thanh thiếu niên.)
- "lý thuyết ái tình học": các giả thuyết và mô hình giải thích tình yêu.
- Lý thuyết ái tình học của Stendhal phân biệt tình yêu đam mê và tình yêu lý trí. (Stendhal đưa ra khái niệm hai loại tình yêu khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ái tình (danh từ): tình yêu nam nữ, tình cảm lãng mạn.
- Ái tình là một chủ đề phổ biến trong văn học. (Tình yêu lãng mạn xuất hiện nhiều trong sách vở.)
- Tình học (danh từ): ngành học về tình cảm nói chung, ít phổ biến hơn.
- Tình học bao gồm cả ái tình học và tình bạn học. (Ngành này nghiên cứu nhiều loại tình cảm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học tình yêu: cách gọi khác của ái tình học, nhấn mạnh tính khoa học.
- Erotology (từ mượn gốc Hy Lạp, ít dùng trong tiếng Việt): chuyên ngành nghiên cứu tình yêu và tình dục.
Thành ngữ liên quan
- "ái tình học ứng dụng": việc áp dụng kiến thức về tình yêu vào thực tế, như tư vấn hôn nhân hoặc giáo dục giới tính.
- Các chuyên gia ái tình học ứng dụng giúp các cặp đôi giải quyết mâu thuẫn. (Họ sử dụng lý thuyết tình yêu để hỗ trợ thực tế.)